| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| content(s), quality | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lượng của một chất chứa trong một hỗn hợp hoặc trong một chất nào đó, tính bằng phần trăm [%] | thức ăn có hàm lượng vitamin cao ~ kiểm tra hàm lượng chì trong xăng |
Lookup completed in 166,173 µs.