bietviet

hàn lộ

Vietnamese → English (VNEDICT)
cold dew
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 8 hoặc 9 tháng mười dương lịch, thường có sương lạnh

Lookup completed in 61,800 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary