| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aviation | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | air-communication | đường hàng không | air-line |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kĩ thuật điều khiển máy bay | |
| N | vận tải đường không | ngành hàng không dân dụng ~ vận chuyển theo đường hàng không |
Lookup completed in 183,863 µs.