| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rank, line, members | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | line; rank | siết chặt hàng ngũ | to close the ranks |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập thể người được sắp xếp theo đội hình nhất định hoặc được tổ chức chặt chẽ | hàng ngũ chỉnh tề ~ được đứng trong hàng ngũ của Đảng |
Lookup completed in 154,823 µs.