| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fence | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | fence; hedge | hàng rào kẽm gai | barbed-wire fence |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dãy tre, nứa, v.v. hoặc dãy cây trồng được ken dày, bao quanh một khu vực để che chắn, bảo vệ | hàng rào dây thép gai ~ ngôi nhà có hàng rào bao bọc |
Lookup completed in 169,479 µs.