| Compound words containing 'hành' (216) |
| word |
freq |
defn |
| phát hành |
10,518 |
to publish, issue |
| tiến hành |
3,529 |
to advance, move forward, continue, carry out, execute, operate |
| hành động |
3,503 |
act, deed, action, activity; to act |
| hành chính |
2,553 |
administration |
| điều hành |
2,009 |
to manage, function, handle, run, operate |
| hành vi |
1,911 |
act, action, deed, behavior, gesture; to behave, act |
| hành tinh |
1,866 |
planet |
| hành khách |
1,109 |
passenger |
| ban hành |
938 |
to issue, pass (laws, etc.), publish |
| hành trình |
849 |
trip, journey, route, itinerary, agenda |
| vận hành |
806 |
to move, revolve, operate, work, run |
| thực hành |
702 |
to (put into) practice, be practical, affect, carry out, accomplish |
| thi hành |
666 |
to carry out (order, mission), execute; execution, carrying out |
| hành quân |
579 |
military operation, action |
| hành lang |
475 |
corridor, passage, hallway |
| hệ điều hành |
461 |
operating system |
| cử hành |
457 |
to celebrate, perform, begin to do |
| phi hành |
445 |
aerial navigation, flight |
| đồng hành |
375 |
to accompany, go together with; parallelism |
| hành quyết |
374 |
execution; to execute (a person) |
| chấp hành |
305 |
execute, carry out |
| ban chấp hành |
298 |
executive board, executive committee |
| lưu hành |
275 |
to circulate; circulation |
| du hành |
265 |
to travel |
| diễu hành |
264 |
[đoàn người] đi thành hàng ngũ diễu qua trước lễ đài hoặc trên đường phố để biểu dương sức mạnh hoặc để biểu thị thái độ chính trị |
| hành pháp |
246 |
executive (branch of government) |
| khởi hành |
222 |
to start, begin |
| tự hành |
219 |
self-propelled |
| hành hương |
198 |
to go on a pilgrimage |
| quyền hành |
194 |
power, authority, influence |
| hành nghề |
192 |
to practice (a trade or profession) |
| thịnh hành |
178 |
popular, in vogue |
| học hành |
150 |
to study, practice; study, practice, education |
| hiện hành |
144 |
in force, in effect, in operation |
| tuần hành |
136 |
to circulate, revolve, march, parade, go on patrol; march, parade |
| tổng hành dinh |
132 |
headquarters |
| tu hành |
128 |
to lead a religious life |
| ấn hành |
117 |
to print and publish |
| hành hạ |
106 |
to mistreat, treat badly persecute |
| hành chánh |
104 |
administration |
| hành hình |
102 |
to execute, put (a prisoner) to death |
| hành lý |
95 |
baggage, luggage |
| hành lễ |
76 |
|
| hoành hành |
74 |
to do whatever one like |
| hành giả |
74 |
monk (who goes from place to place to raise money) |
| hành tây |
72 |
onion |
| hành hung |
62 |
to assault, act with violence |
| ngũ hành |
60 |
the five basic elements (metal, wood, water, fire, earth) |
| hành cung |
48 |
royal step-over place |
| bạo hành |
46 |
(act of) violence, assault |
| lữ hành |
44 |
travel |
| song hành |
40 |
to go abreast, walk abreast |
| tốc hành |
40 |
express |
| thân hành |
39 |
[tự mình] trực tiếp làm việc gì chứ không để hoặc không sai người dưới làm |
| hành đạo |
35 |
to practice a religion |
| bảo hành |
34 |
to give a warranty to |
| hành khiển |
32 |
special envoy, emissary |
| hành khúc |
31 |
march |
| hành thích |
29 |
to assassinate |
| hành doanh |
26 |
headquarters |
| thông hành |
26 |
passport; to go through |
| lộng hành |
24 |
abuse, abuse one’s power, excessive action |
| hành trang |
23 |
như hành lí |
| Lê Đại Hành |
22 |
|
| hành sự |
19 |
to act |
| hành tung |
19 |
track, trail, whereabouts |
| hành văn |
19 |
to compose, style |
| xuất hành |
17 |
to go out |
| hành tẩu |
16 |
low-ranking mandarin |
| hành binh |
14 |
Be on the march, be on the move (nói về quân dội) |
| vi hành |
14 |
to travel incognito |
| bộ hành |
13 |
pedestrian, foot march |
| giấy thông hành |
13 |
passport |
| hành khất |
13 |
to beg |
| khách bộ hành |
12 |
pedestrian |
| nhà tu hành |
12 |
clergyman, priest, nun, monk |
| thừa hành |
9 |
to carry out, execute |
| bình hành |
8 |
in parallel |
| hành dinh |
7 |
headquarters |
| hành kinh |
7 |
menstruate |
| hành tại |
7 |
temporary residence |
| tàu tốc hành |
7 |
express train |
| cuộc tuần hành |
5 |
march |
| phi hành gia |
5 |
astronaut, cosmonaut, spaceman, spacewoman |
| hành cước |
4 |
go on foot |
| hành củ |
4 |
spring onion bulb |
| hình bình hành |
4 |
parallelogram, ellipsoidal |
| ngôn hành |
4 |
wards and actions, talk and deeds |
| phi hành đoàn |
4 |
(flight) crew |
| hành hoa |
3 |
hành củ nhỏ, dùng làm gia vị và làm thuốc |
| hành lạc |
3 |
to rejoice |
| hành vân |
3 |
a kind of traditional old tune |
| kỷ hành |
3 |
travel notes |
| tuân hành |
3 |
to carry out, execute, perform |
| tùy hành |
3 |
attendant |
| diễn hành |
2 |
to march, parade |
| hành dịch |
2 |
assume a public function |
| hành hóa |
2 |
merchandise, goods |
| hành ta |
2 |
welsh onion, scallion, stone-leek |
| giờ hành chính |
1 |
office hours |
| hành hạt |
1 |
make one’s round (of a mandarin) |
| hành xác |
1 |
mortify one’s body |
| họp hành |
1 |
to meet, confer, discuss |
| ngọc hành |
1 |
penis |
| âm hành |
1 |
penis |
| điều hành viên |
1 |
manager, administrator |
| ban hành luật |
0 |
to pass a law |
| ban hành sắc luật |
0 |
to issue a decree, order |
| bạn đồng hành |
0 |
traveling companion |
| bạo hành có vũ khí |
0 |
armed assault |
| bản đồ dạ phi hành |
0 |
night flying chart |
| bản đồ hành quân |
0 |
operation map |
| bản đồ không hành |
0 |
navigation chart |
| bảng hành quân |
0 |
operations board |
| bảo vệ hành động |
0 |
to defend one’s activities |
| bẻ hành bẻ tỏi |
0 |
to find fault |
| bị hành hạ |
0 |
to be persecuted |
| bị hành quyết |
0 |
to be executed |
| bị đặt dưới sự điều hành |
0 |
to be placed under the control |
| bộ máy hành chánh |
0 |
administrative apparatus |
| chấp hành mệnh lệnh |
0 |
to carry out orders |
| cô bán hành |
0 |
saleswoman |
| cơ cấu hành chính |
0 |
administrative structure |
| cơ quan hành chính |
0 |
administrative body |
| cơ quan hành pháp |
0 |
executive branch (of government) |
| cấp giấy thông hành |
0 |
to issue a passport |
| cất hành |
0 |
to buy wholesale |
| du hành vũ trụ |
0 |
to travel through space, explore outer |
| duy trì quyền hành |
0 |
to stay in power, maintain one’s authority |
| dưa hành |
0 |
pickled welsh onion |
| dữ liệu vận hành |
0 |
operating data |
| giám đốc điều hành |
0 |
chief executive officer |
| giấy phép lưu hành |
0 |
authorization |
| giữ quyền hành |
0 |
to hold, keep, stay in power |
| hành chức |
0 |
đảm nhận một chức năng cụ thể trong một tổ chức hoặc một hệ thống |
| hành lang pháp lí |
0 |
khoảng, phạm vi xác định được pháp luật cho phép và bảo vệ |
| hành lang pháp lý |
0 |
xem hành lang pháp lí |
| hành lí |
0 |
đồ mang theo khi đi xa |
| hành lẽ |
0 |
to celebrate |
| hành não |
0 |
bộ phận của hệ thần kinh trung ương, hình giống như củ hành, nằm phía trên tuỷ sống, có nhiệm vụ điều khiển các chức năng hô hấp, tiêu hoá, v.v. |
| hành tinh nhân tạo |
0 |
vật thể do con người chế tạo, được phóng lên với tốc độ cao để thoát khỏi sức hút của Trái Đất, trở thành như một hành tinh chuyển động xung quanh Mặt Trời |
| hành tinh Đỏ |
0 |
the red planet, Mars |
| hành trình gian nan |
0 |
difficult journey |
| hành tuỷ |
0 |
phần đầu tuỷ sống tiếp ngay sau tiểu não |
| hành tá tràng |
0 |
duodenum |
| hành tội |
0 |
Punish |
| hành vi bạo lực |
0 |
violent behavior |
| hành vi nực cười |
0 |
ridiculous behavior |
| hành vi phạm pháp |
0 |
illegal actions |
| hành vi sai trái |
0 |
improper behavior |
| hành vi thù nghịch |
0 |
hostile act |
| hành động anh dũnh |
0 |
valiant deed, heroic act |
| hành động anh hùng |
0 |
heroic deed |
| hành động bất hợp pháp |
0 |
illegal activity |
| hành động chiến tranh |
0 |
an act of war |
| hành động dã man |
0 |
a savage action |
| hành động gây hấn |
0 |
hostile acts |
| hành động gấp |
0 |
to act fast, take urgent action |
| hành động khủng bố |
0 |
terrorist activity |
| hành động một mình |
0 |
to act alone |
| hành động quân sự |
0 |
military action |
| hành động sai |
0 |
to act wrongly, incorrectly |
| hành động tình dục |
0 |
sex act, sexual activity |
| hành động đàn áp |
0 |
repressive acts |
| hành động đã man |
0 |
savage, barbaric deed, act |
| hành động đúng |
0 |
to act correctly, properly |
| hệ thống vận hành |
0 |
operating system |
| hệ điều hành mạng |
0 |
network operating system |
| hệ điều hành đa nhiệm |
0 |
multitasking operating system |
| hội chứng trước khi hành kinh |
0 |
premenstrual syndrome |
| khoang hành lý |
0 |
luggage hold |
| không tự chủ được hành động của mình |
0 |
to not be responsible for one’s actions |
| kế hoạch hành động |
0 |
plan of action |
| luật hành chính |
0 |
luật điều chỉnh các quan hệ xã hội trong quá trình tổ chức và quản lí hành chính nhà nước |
| luật lệ du hành |
0 |
travel regulations |
| làm giảm quyền hành |
0 |
to reduce someone’s authority |
| môi trường điều hành |
0 |
operating environment |
| mệnh lệnh hành chánh |
0 |
administration rule |
| người hành hương |
0 |
pilgrim |
| nhà phi hành |
0 |
crew member |
| nhà điều hành mạng |
0 |
network operator |
| nhân viên vận hành |
0 |
operator |
| phi hành vũ trụ |
0 |
cosmonautics, astronautics |
| phàn nàn về hành chánh |
0 |
to complain about the administration |
| pháo tự hành |
0 |
pháo gắn trên xe bọc thép, chủ yếu dùng để chi viện hoả lực cho xe tăng và bộ binh chiến đấu |
| thi hành công lý |
0 |
to carry out justice |
| thi hành luật |
0 |
to execute, carry out the law |
| thi hành mệnh lệnh |
0 |
to carry out, execute an order, command |
| thi hành một nghĩa vụ |
0 |
to carry out a duty, obligation |
| thi hành thương mại |
0 |
to conduct trade |
| thi hành điệp vụ |
0 |
to carry out a spying mission |
| thày trường phi hành |
0 |
flight school, flying school |
| thông số vận hành |
0 |
operational parameter |
| thẻ hành sự |
0 |
badge |
| thừa hành lệnh |
0 |
to carry out orders, commands |
| thực hành một chương trình |
0 |
to put a program into practice |
| thực hành thường xuyên |
0 |
regular practice |
| tiến hành điều tra |
0 |
to carry out an investigation |
| trình độ học hành |
0 |
level of education |
| tuân hành lệnh |
0 |
to carry out an order |
| tổng phát hành |
0 |
phát hành ấn phẩm trong phạm vi cả nước |
| việc phát hành |
0 |
distributing |
| vùng hành binh |
0 |
maneuvering area |
| vận hành thử |
0 |
test operation |
| vận hành tách đảo |
0 |
standalone operation |
| về mặt hành chính |
0 |
on the administrative side, from an administrative point of view |
| vụ hành hung |
0 |
an assault |
| vụ hành quyết |
0 |
execution (of a person) |
| đa tiến hành |
0 |
multiprocessing |
| điện áp vận hành |
0 |
operating voltage |
| đặc tính vận hành |
0 |
operational characteristics |
| đốt giấy thông hành |
0 |
to burn one’s passport |
| độ vận hành |
0 |
performance |
| đội hành quyết |
0 |
firing squad |
| ở mức hệ điều hành |
0 |
at the operating system level |
| ủy ban hành chính |
0 |
administrative committee |
Lookup completed in 187,689 µs.