| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| military operation, action | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [đơn vị quân đội] di chuyển từ nơi này đến nơi khác theo đội hình và mục đích nhất định | bộ đội hành quân ra mặt trận |
Lookup completed in 195,710 µs.