| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| planet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thiên thể không tự phát ra ánh sáng, quay xung quanh Mặt Trời hoặc một ngôi sao | Trái Đất là một hành tinh nằm trong Hệ Mặt Trời |
Lookup completed in 166,999 µs.