bietviet
main
→ search
hành tinh nhân tạo
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
vật thể do con người chế tạo, được phóng lên với tốc độ cao để thoát khỏi sức hút của Trái Đất, trở thành như một hành tinh chuyển động xung quanh Mặt Trời
Lookup completed in 70,552 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary