bietviet

hâm hấp

Vietnamese → English (VNEDICT)
hottish
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái nhiệt độ cao hơn bình thường một chút mặt đường nhựa còn hâm hấp cái nắng ban ngày ~ trán hâm hấp sốt
A hơi hâm tính hâm hấp, gàn dở

Lookup completed in 65,153 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary