| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to sweat, perspire | |||
| Compound words containing 'hãn' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hung hãn | 38 | sẵn sàng dùng sức mạnh thô bạo một cách không kiềm chế để gây tai hoạ |
| huyết hãn | 1 | seborrhea |
| hãn hữu | 1 | rare, scarce |
| A Phú Hãn | 0 | Afghanistan; Afghanistani, Afghan |
| người A Phú Hãn | 0 | Afghan (person) |
Lookup completed in 168,461 µs.