| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be an upstart, be a parvenu | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người] đột nhiên chỉ nhờ may mắn mà có được địa vị cao hoặc trở nên giàu có chứ không phải bằng tài năng và thực lực của mình [hàm ý chê] | những kẻ hãnh tiến |
Lookup completed in 60,272 µs.