bietviet
main
→ search
hèn nào
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
X
tổ hợp biểu thị điều vừa nói đến là cái lẽ giải thích làm cho điều sắp nêu ra không đáng phải ngạc nhiên nữa
hấp tấp như thế, hèn nào chẳng hỏng việc
Lookup completed in 75,049 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary