bietviet

hình học giải tích

Vietnamese → English (VNEDICT)
coordinate geometry, analytic
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngành toán học nghiên cứu các đối tượng hình học bằng công cụ của đại số, dựa trên cơ sở phương pháp toạ độ

Lookup completed in 76,015 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary