bietviet
main
→ search
hình học hoạ hình
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
bộ môn hình học nghiên cứu các phương pháp biểu diễn các hình không gian trên mặt phẳng và giải các bài toán không gian trên mặt phẳng nhờ các phép biểu diễn đó
Lookup completed in 269,136 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary