bietviet

hình nhi hạ

Vietnamese → English (VNEDICT)
concrete, matter, substance
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngành triết học chuyên nghiên cứu những vật cụ thể, có hình dạng; phân biệt với hình nhi thượng

Lookup completed in 70,790 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary