| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| form, complexion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn thể nói chung những gì thuộc về cái bên ngoài, có thể quan sát được của sự vật | hình thái địa lí ~ hình thái kinh tế - xã hội |
| N | hình thức biểu hiện ra | văn nghệ là một hình thái ý thức xã hội |
Lookup completed in 176,395 µs.