| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sing a barcarolle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên một điệu hò trên sông nước của miền Trung, khi chèo thuyền người ở đằng mũi cất tiếng hò, người ở đằng lái hoạ theo | |
Lookup completed in 65,166 µs.