bietviet

hó hé

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V như ho he tất cả đều im lặng, không ai dám hó hé gì
V nói lộ ra điều cần phải giữ kín mà mình được biết không được hó hé với ai

Lookup completed in 74,483 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary