| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to breath, respire; breath; respiratory | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quá trình lấy oxygen từ bên ngoài vào cơ thể và thải khí carbonic ra ngoài của sinh vật | hệ hô hấp ~ cá hô hấp bằng mang ~ viêm đường hô hấp |
Lookup completed in 168,196 µs.