| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| day | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian buổi tối | đêm hôm ~ ăn bữa hôm, lo bữa mai (tng) |
| N | khoảng thời gian thuộc về một ngày | xin nghỉ một hôm ~ chỉ mấy hôm nữa là hoàn thành công việc |
| Compound words containing 'hôm' (91) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hôm sau | 1,477 | the following day, the next day |
| hôm đó | 409 | that day |
| hôm nay | 364 | today |
| một hôm | 192 | one day |
| hôm trước | 73 | the day before, the previous day |
| hôm qua | 69 | yesterday |
| đêm hôm | 56 | Late night, late during the night |
| chiều hôm | 44 | near sunset, evening |
| sáng hôm sau | 23 | the next morning |
| hôm ấy | 7 | that day |
| sớm hôm | 7 | morning and evening |
| hôm khác | 6 | another day, a different day |
| hôm nào | 2 | one of those days, someday |
| hôm nọ | 2 | the other day |
| hôm sớm | 2 | (cũng nói hôm mai) Morning and evening |
| ít hôm | 2 | a few days |
| chợ hôm | 1 | afternoon market |
| hôm kia | 1 | day before yesterday |
| hôm này | 1 | that day (in the future) |
| hôm xưa | 1 | one long past day |
| đầu hôm | 1 | nightfall |
| buổi chiều hôm nay | 0 | this afternoon |
| buổi sáng hôm sau | 0 | the next morning |
| buổi trưa hôm nay | 0 | this afternoon |
| buổi tối hôm trước | 0 | the evening before, the previous evening |
| buổi tối hôm đó | 0 | that evening |
| chiều hôm đó | 0 | that evening |
| cho đến hôm nay | 0 | until today |
| chuyện ngày hôm nay | 0 | what happened today |
| hai hôm | 0 | two days |
| hôm chủ nhật | 0 | Sunday |
| hôm kìa | 0 | day before the day before yesterday, three days ago |
| hôm mai | 0 | như hôm sớm |
| hôm mùng hai | 0 | 2nd day of the month |
| hôm nay khá ấm | 0 | It’s very warm today |
| hôm nay thì khác | 0 | today is different |
| hôm nay trời lạnh | 0 | it’s cold (out) today |
| hôm thứ | 0 | day of the week |
| hôm thứ ba | 0 | Tuesday |
| hôm thứ bẩy | 0 | Saturday |
| hôm thứ hai | 0 | Monday |
| hôm thứ năm | 0 | Thursday |
| hôm thứ sáu | 0 | Friday |
| hôm thứ tư | 0 | Wednesday |
| hôm trời lạnh | 0 | cold (weather) day |
| hôm đầu tiên | 0 | first day |
| hồi ba giờ hôm qua | 0 | 3 o’clock yesterday |
| hồi sớm hôm qua | 0 | early yesterday, yesterday morning |
| khởi sự từ hôm chủ nhật | 0 | beginning on Sunday, starting on Sunday |
| kể từ ngày hôm nay | 0 | since today, from today on |
| kể từ tối hôm qua | 0 | since last night |
| mấy hôm nay | 0 | the last few days, the past few days |
| mấy hôm sau | 0 | a few days later |
| mấy ngày hôm nay | 0 | these last few days |
| một ngày như ngày hôm nay | 0 | a day like today |
| ngày hôm kia | 0 | day before yesterday |
| ngày hôm nay | 0 | today |
| ngày hôm qua | 0 | yesterday |
| ngày hôm sau | 0 | the next day |
| ngày hôm trước | 0 | the day before |
| ngày hôm đó | 0 | that day |
| ngày hôm ấy | 0 | that day |
| nhiều gà con nở hôm nay | 0 | many chickens hatched today |
| nhiều hôm | 0 | many days |
| như hôm nay | 0 | like today |
| như ngày hôm trước | 0 | like the day before |
| nội nhật ngày hôm nay | 0 | within today |
| sao hôm | 0 | evening star |
| sáng hôm nay | 0 | this morning |
| sáng hôm qua | 0 | yesterday morning |
| trong mấy hôm trước | 0 | during or over the last few days |
| trong ngày hôm nay | 0 | today, on this day |
| trưa hôm nay | 0 | this afternoon |
| trời hôm nay nồm | 0 | it is humid today |
| tối hôm nay | 0 | tonight, this evening |
| tối hôm nào | 0 | one night |
| tối hôm nọ | 0 | the other night |
| tối hôm qua | 0 | last night |
| tối hôm sau | 0 | the next night |
| tối hôm thứ hai | 0 | Monday evening |
| tối hôm thứ năm | 0 | Thursday evening |
| tối hôm trước | 0 | the night before, the evening before |
| tối hôm đó | 0 | that night, evening |
| tối hôm ấy | 0 | that night |
| từ ngày hôm qua | 0 | since yesterday |
| việc có thể làm hôm nay không nên hoãn lại ngày mai | 0 | never put off until tomorrow what you can do today |
| vào hôm nay | 0 | today |
| vào ngày hôm kia | 0 | (on) the day before yesterday |
| vào ngày hôm nay | 0 | on this day, today |
| đi đêm về hôm | 0 | to travel all night |
| đêm hôm qua | 0 | last night |
Lookup completed in 221,708 µs.