| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
chất ở trạng thái khí và ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn |
nước bốc hơi ~ hơi nước ~ hơi sương |
| N |
chất khí nói chung |
hơi gas ~ bụng đầy hơi ~ xe hết hơi |
| N |
làn gió thổi rất nhẹ |
hơi may hiu hắt |
| N |
lượng không khí hít vào, thở ra trong một nhịp thở; thường được coi là biểu tượng của khả năng, sức lực cụ thể của con người |
hít một hơi thật dài ~ khóc hết hơi ~ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng |
| N |
quá trình liên tục làm một việc gì từ đầu đến cuối, không nghỉ gián đoạn |
chạy thẳng một hơi ~ công việc dài hơi |
| N |
mùi đặc trưng của một vật, một người |
chè đã hả hơi ~ bé bện hơi mẹ ~ quen hơi bén tiếng |
| N |
khối lượng gia súc khi còn sống [phân biệt với khối lượng gia súc khi đã giết thịt, không kể lông và lòng] |
cân hơi |
| R |
chỉ có một chút, một phần nào thôi |
tai hơi nghễnh ngãng ~ nhà hơi xa trường học ~ hơi hơi đói |
| Compound words containing 'hơi' (121) |
| word |
freq |
defn |
| xe hơi |
372 |
automobile, car |
| hơi nước |
329 |
steam |
| bay hơi |
160 |
to evaporate |
| nồi hơi |
144 |
boiler |
| bốc hơi |
121 |
[chất lỏng] chuyển thành hơi; chuyển sang trạng thái khí |
| hơi thở |
113 |
to breathe, respire; breath, respiration |
| hơi hướng |
56 |
remote relation (of parentage) |
| đánh hơi |
55 |
to smell, sniff |
| máy hơi nước |
39 |
steam-engine |
| hắt hơi |
26 |
to sneeze |
| dài hơi |
25 |
long and exacting |
| lỗ thông hơi |
22 |
bleed valve, air hole, vent hole, breathers |
| đầy hơi |
19 |
Flatulent |
| hơi độc |
16 |
toxic gas, noxious gas |
| hụt hơi |
15 |
shortness of breath |
| bánh hơi |
14 |
pneumatic tire |
| hơi ngạt |
12 |
asphyxiating gas |
| xì hơi |
10 |
to go down, go flat, deflate |
| hơi lạnh |
8 |
cold air, cold gas; slightly cold |
| tắm hơi |
7 |
to take a steam bath |
| cân hơi |
6 |
weight of an animal still alive, live weight |
| hơi hơi |
6 |
|
| xông hơi |
6 |
sử dụng hơi khí hoặc hơi nước để tẩy trùng quần áo, nhà cao tầng, v.v. |
| một hơi |
5 |
in a row, at a stretch |
| ngắn hơi |
5 |
short-winded, be short-winded, short of breath, out of wind |
| hơi men |
4 |
Heady bouquet of alcohol |
| súng hơi |
4 |
air gun, air rifle |
| xả hơi |
4 |
relax, relaxation |
| hà hơi |
3 |
blow with a wide-open mouth-give the kiss of life to, resuscitate |
| hết hơi |
3 |
to lose one’s breath |
| nghe hơi |
3 |
to hear (vaguely) |
| quen hơi |
3 |
Attached to |
| bia hơi |
2 |
bia chưa qua khâu thanh trùng, thường được đóng trong các thùng và không bảo quản được lâu |
| hơi đâu |
2 |
there’s no need to do something, it’s no use doing |
| kín hơi |
2 |
air-tight |
| âm bật hơi |
2 |
plosive (consonant), aspirate, explosive |
| cầm hơi |
1 |
To keep body and soul together |
| dở hơi |
1 |
cracked, odd |
| hàn hơi |
1 |
xem hàn xì |
| hơi buồn |
1 |
a little sad |
| hơi hám |
1 |
odor, smell |
| hơi sức |
1 |
Force |
| hơi đồng |
1 |
money, gold |
| lên hơi |
1 |
evaporate |
| ngậm hơi |
1 |
with bated breath; to keep silence |
| tăm hơi |
1 |
news (about someone) |
| tắt hơi |
1 |
|
| đứt hơi |
1 |
out of breath, deal tired |
| Biển Hơi |
0 |
Mare Vaporum (lunar sea) |
| bom hơi ngạt |
0 |
gas bomb |
| bom xe hơi |
0 |
car bomb |
| bà cụ hơi nghểnh ngãng |
0 |
the old lady is a little hard of hearing |
| bàn là hơi |
0 |
bàn là điện, có ngăn chứa nước, khi được đốt nóng nước sẽ biến đổi thành hơi làm quần áo phẳng và mềm hơn |
| báo động hơi ngạt |
0 |
gas alert |
| bén hơi |
0 |
take a fancy to, take to, get used to |
| bình hơi |
0 |
gas candle |
| bình thông hơi |
0 |
inhaler |
| bình điện xe hơi |
0 |
car battery |
| bạt hơi |
0 |
out of breath |
| bảng số xe hơi |
0 |
license plate |
| bảo hiểm xe hơi |
0 |
automobile, car insurance |
| bện hơi |
0 |
(of child) hang on or around |
| bở hơi tai |
0 |
dog-tired |
| chiếc xe hơi |
0 |
car, automobile |
| chuyện hơi dài |
0 |
it’s a (bit of a) long story |
| chạy xa đứt cả hơi |
0 |
to be completely out of breath after a long run |
| chất dễ bay hơi |
0 |
volatile substance |
| chợ bán xe hơi |
0 |
automobile, car dealership |
| có hơi khác |
0 |
to be a little different |
| có phần hơi nặng tay |
0 |
to be a little heavy-handed |
| cửa thông hơi |
0 |
air-gate, air-louver |
| hoài hơi |
0 |
lose one’s time, waste one’s breath |
| hoá hơi |
0 |
chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí; phân biệt với hoá lỏng |
| hít một hơi dài |
0 |
to take a deep breath |
| hút một hơi |
0 |
to take a drag (on a cigarette, e.g.) |
| hút một hơi thuốc lá |
0 |
to take a drag on a cigarette |
| hơi dâu |
0 |
what is the use of |
| hơi hướm |
0 |
hơi hướng |
| hơi khác |
0 |
a little different |
| hơi khó |
0 |
a little difficult, somewhat difficult |
| hơi khó khăn |
0 |
a little difficult, somewhat difficult |
| hơi kém |
0 |
a little less |
| hơi nhiều |
0 |
a little too much |
| hơi quá |
0 |
a little too much |
| hơi thở bình thường |
0 |
to breathe normally |
| hơi thở mạnh |
0 |
to breathe hard, heavily |
| hơi đói bụng |
0 |
to be a little hungry |
| hả hơi |
0 |
lose flavor, lose scent, lose perfume |
| hấp hơi |
0 |
stuffy, close |
| hầm hơi |
0 |
unaired, air-tight, stifling |
| hắt xì hơi |
0 |
như hắt hơi |
| khóc hết hơi |
0 |
wail endlessly |
| kỷ luật báo động hơi |
0 |
gas discipline |
| là hơi |
0 |
là bằng sức ép của hơi nước nóng |
| làm người hơi choáng váng |
0 |
to make someone a little dizzy |
| miệng còn hơi sữa thành ngữ |
0 |
wet behind the ears |
| mấy hơi |
0 |
have little strength, have not enough strength, one can endure it no longer |
| ngưng hơi |
0 |
condense steam |
| ngạt hơi |
0 |
choked, stifling, suffocating, suppressive |
| nhiệt làm nước bay thành hơi |
0 |
heat evaporates water into steam |
| nói dài hơi |
0 |
to speak at length |
| nước mau bay hơi trong nắng |
0 |
water soon evaporates in the sunshine |
| nắp hơi an toàn |
0 |
safety valve |
| nặng hơi |
0 |
have a strong breath |
| nệm hơi |
0 |
air-bed |
| phà hơi sặc mùi rượu |
0 |
to reek of alcohol |
| rỉ hơi |
0 |
to open one’s mouth, speak up |
| rỗi hơi |
0 |
Waste one's time (on something) |
| sửa chữa xe hơi |
0 |
to fix, repair an automobile |
| sửa xe hơi |
0 |
to fix cars, repairs cars |
| theo từng hơi thở |
0 |
with each breath |
| thấy hơi hối hận |
0 |
to feel a little sorry, feel a little remorse |
| thở hắt hơi |
0 |
to breathe one’s last |
| tua bin hơi |
0 |
steam turbine |
| vỏ xe hơi |
0 |
car tire |
| vụ đánh bom xe hơi |
0 |
car bombing |
| xe hơi mơ ước |
0 |
the car of one’s dreams |
| xưởng chế tạo xe hơi |
0 |
automobile factory |
| đoản hơi |
0 |
difficult respiration |
| đuối hơi |
0 |
short of breath, short-winded |
| ứ hơi |
0 |
quá sức chịu đựng, không chịu đựng nổi được nữa |
Lookup completed in 158,111 µs.