| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| additional, more than, -er | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| conj | more than | nó cao hơn tôi | He is taller than I |
| conj | Better | chậm còn hơn không | Better late than never |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở mức cao trên cái so sánh | bức tranh này đẹp hơn ~ dạo này trông khoẻ hơn ~ tôi hơn nó hai tuổi |
| A | có nhiều điều lợi so với trường hợp khác | giành lấy phần hơn về mình |
| A | [thóc gạo] rẻ, giá hạ so với bình thường | ngày dưng thóc kém, ngày mùa thóc hơn |
| A | ở mức vượt quá số lượng hoặc thời gian nói đến, nhưng không nhiều | đã ba giờ hơn ~ hơn một tháng rồi ~ có hơn mười người |
| Compound words containing 'hơn' (93) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hơn nữa | 1,635 | farther, moreover, more |
| tốt hơn | 1,258 | better |
| ít hơn | 774 | less than |
| hơn cả | 471 | above all others |
| hơn hẳn | 178 | By far |
| hơn thế nữa | 101 | further, furthermore, moreover, in addition |
| hơn hết | 32 | more than all, anywhere else |
| cao hơn | 4 | taller, higher |
| hơn thua | 4 | win or lose |
| anh thích màu nào hơn | 0 | which color do you like best? |
| biết nhiều hơn về | 0 | to know more about |
| bằng hay ~ hơn | 0 | greater than or equal to |
| cao hơn nữa | 0 | (even) higher, (even) more |
| chiếm được hơn 60% phiếu | 0 | to get 60% of the vote |
| chậm còn hơn không | 0 | better late than never |
| chẳng ai khác hơn là | 0 | to be none other than (person) |
| chẳng biết làm gì hơn | 0 | to not know what more to do |
| các nước phát triển hơn Việt Nam | 0 | countries more developed than Vietnam |
| cách nay hơn 500 năm | 0 | 500 years ago |
| còn nhiều hơn thế nữa | 0 | many more besides |
| có khi còn tệ hơn | 0 | maybe (it’s even) worse |
| cảm thấy dễ chịu hơn | 0 | to feel better |
| dân số đã tăng lên hơn gấp hai | 0 | the population had more than doubled |
| gáo dài hơn chuôi | 0 | impractical, unrealistic |
| gấp chục lần lớn hơn | 0 | ten times bigger than |
| gần hơn nữa | 0 | more recently |
| hiểu đúng hơn | 0 | to understand better |
| hơn ai hết | 0 | none better than one |
| hơn bù kém | 0 | lấy con số trung bình, tính bình quân |
| hơn hớn | 0 | Glowing with pleasure, glowing with happiness |
| hơn là | 0 | rather than |
| hơn một chút | 0 | a little more |
| hơn một ngày | 0 | more than a day |
| hơn một năm | 0 | more than a year |
| hơn một năm sau | 0 | more than a year later |
| hơn một thế kỷ sau | 0 | more than a century later |
| hơn nhiều | 0 | to be more |
| hơn nửa | 0 | additional, more than |
| hơn nửa năm trời | 0 | for more than half a year (already) |
| hơn nửa tiếng đồng hồ | 0 | more than an hour |
| hơn phân nửa | 0 | more than half |
| hơn quá nhiều lần | 0 | many times more |
| hơn thiệt | 0 | pros and cons, gain and loss |
| khá hơn | 0 | better |
| không biết làm sao hơn | 0 | to not know what more one can do |
| không hơn không kém | 0 | more or less, no more, no less |
| kỳ lạ hơn | 0 | even more strange |
| kỹ hơn một chút | 0 | a little more carefully |
| làm cho các công ty có sức cạnh tranh cao hơn | 0 | to make companies more competitive |
| lâu hơn một chút | 0 | a little (while) longer |
| lạ hơn nữa là | 0 | (something) even stranger is (that) |
| lớn tuổi hơn | 0 | older (than) |
| Lời chào cao hơn mâm cỗ | 0 | A polite greeting is better than a good meal |
| một giọt máu đào hơn ao nước lã | 0 | blood is thicker than water |
| một mặt hơn mười gói | 0 | A bird in the hand is worth two in the bush |
| nghiêm trọng hơn | 0 | more importantly, more serious(ly) |
| nhiều hơn | 0 | further; greater, larger |
| nhiều hơn cả | 0 | most of all |
| nhiều ~ hơn | 0 | greater, larger |
| nhập trội hơn xuất | 0 | to receive more than one spends |
| nhỏ hơn | 0 | smaller |
| nói rộng hơn | 0 | to speak in more general terms, more broadly speaking |
| nói đúng hơn | 0 | more precisely (speaking) |
| phần hơn | 0 | the best share |
| quá hơn | 0 | more than |
| rẻ hơn | 0 | cheaper |
| rẻ hơn hết | 0 | cheapest |
| sau hơn một tuần lễ | 0 | after more than a week |
| sẽ tệ hại hơn | 0 | (something) will get worse, deteriorate |
| sớm hơn | 0 | earlier, sooner |
| thiệt hơn | 0 | [cân nhắc, tính toán] hơn hay kém, lợi hay thiệt [nói khái quát] |
| thà chết còn hơn chịu nhục | 0 | death before dishonor |
| thà chết còn hơn làm nô lệ | 0 | death sooner than slavery |
| thậm chí nhiều hơn | 0 | (or) even more |
| to hơn | 0 | bigger, louder |
| tươi hơn hớn | 0 | tươi một cách rạng rỡ, hớn hở |
| tệ hơn | 0 | (what’s) even worse (is that) |
| tệ hơn nữa | 0 | even worse, make matters worse |
| xa hơn | 0 | farther |
| đi xa hơn nữa | 0 | to go further |
| điều hơn lẽ thiệt | 0 | counsel, advice |
| điều đáng ngại hơn là | 0 | the more worrisome thing is |
| đáng ngạc nhiên hơn là | 0 | what’s even more suprising (is that) |
| đúng hơn | 0 | more precisely, more accurately, more correctly, that is (to say) |
| đúng hơn là | 0 | more precisely, more exactly |
| đúng hơn phải nói là | 0 | more exactly |
| đưa con người lại gần nhau hơn | 0 | to bring people closer together |
| được hơn | 0 | more than |
| được hơn một năm | 0 | after more than a year |
| đạt hiệu quả cao hơn | 0 | to obtain better results |
| để rõ ràng hơn | 0 | to make something clearer, clarify |
| độc đáo hơn nữa | 0 | more extraordinary |
| ở một cấp thấp hơn | 0 | at a lower level |
Lookup completed in 890,565 µs.