| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flavor, taste | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mùi vị thơm | chén trà đậm đà hương vị |
| N | nét đặc trưng của sự vật mang lại cho con người một cảm giác dễ chịu | hương vị ngày Tết |
Lookup completed in 180,113 µs.