| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| guide, show the way | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] tên của một tổ chức quốc tế, lập ra đầu thế kỉ XX, nhằm thông qua những hoạt động ngoài trời giáo dục cho thanh thiếu niên tinh thần tự lực, ý thức kỉ luật, tinh thần sẵn sàng giúp đỡ mọi người, v.v. | |
| N | hướng đạo sinh [nói tắt] | |
Lookup completed in 169,256 µs.