| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | battleship | khu trục hạm | destroyer |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| tù phạm | the captive or prisoner | clearly borrowed | 囚犯 cau4 faan6 (Cantonese) | 囚犯, qiú fàn(Chinese) |
| phạm tội | guilty | clearly borrowed | 犯罪 faan6 zeoi6 (Cantonese) | 犯罪, fàn zuì(Chinese) |
| Compound words containing 'hạm' (20) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hạm đội | 1,238 | fleet |
| chiến hạm | 187 | warship, battleship |
| hạm trưởng | 77 | warship’s captain |
| pháo hạm | 52 | gunboat |
| tuần dương hạm | 47 | cruiser |
| thiết giáp hạm | 28 | battleship, ironclad |
| khinh hạm | 7 | vedette-boat |
| quân hạm | 4 | warship |
| soái hạm | 4 | flagship |
| chống chiến hạm | 0 | anti-ship |
| hàng không mẫu hạm | 0 | aircraft carrier |
| hải phòng hạm | 0 | corvette |
| hải vận hạm | 0 | medium landing ship |
| khu trục hạm | 0 | Destroyer |
| ngư lôi hạm | 0 | torpedo boat |
| phi đạn chống chiến hạm | 0 | anti-ship missile |
| tuần dương chiến đấu hạm | 0 | battle cruiser |
| tuần dương hàng không mẫu hạm | 0 | aircraft cruiser |
| tuần dương hạm chiến đấu | 0 | battle cruiser |
| tuần dương hạm thiết giáp | 0 | armored cruiser |
Lookup completed in 216,674 µs.