| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không mưa gây ra |
trời hạn ~ chống hạn cho lúa ~ trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa (tng) |
| N |
thời gian quy định cho một công việc nào đó |
quá hạn đã ba hôm ~ hết hạn bảo hành |
| V |
quy định thời gian cho một công việc nào đó |
hạn ba ngày phải làm xong |
| N |
điều không may lớn, tai nạn gặp phải do số phận đã định sẵn, theo quan niệm dân gian |
gặp hạn ~ làm lễ giải hạn |
| Compound words containing 'hạn' (80) |
| word |
freq |
defn |
| hạn chế |
2,492 |
limit, restriction; to bound, limit, restrict |
| giới hạn |
2,094 |
limit, term, bound; to limit, restrict |
| chẳng hạn |
1,981 |
for instance, for example, namely |
| thời hạn |
435 |
period of time, term, expiration date |
| dài hạn |
427 |
long-term |
| gia hạn |
272 |
to extend (a deadline), renew |
| hữu hạn |
258 |
limited |
| quyền hạn |
252 |
limit of someone’s power, authority, rights |
| ngắn hạn |
226 |
short-term, short |
| vô hạn |
199 |
limitless, borderless |
| hết hạn |
183 |
to expire |
| hạn hán |
141 |
drought |
| hạn ngạch |
75 |
limit, quota |
| tới hạn |
47 |
critical |
| kỳ hạn |
42 |
date, term, deadline, schedule |
| có hạn |
37 |
limited, scanty |
| sự hạn chế |
36 |
limitation, restriction |
| hạn định |
33 |
to limit, fix, determine; limited, fixed |
| quá hạn |
32 |
overdue; to expire, pass a deadline |
| mãn hạn |
27 |
to come to an end, expire |
| vô thời hạn |
26 |
till doomsday, sine die, indefinitely |
| hạn chót |
23 |
deadline |
| hạn hẹp |
20 |
(humble) opinion; limited, small, narrow |
| đúng hạn |
18 |
in due course; on time, by the deadline |
| trung hạn |
11 |
medium term |
| hạn mức |
8 |
limit |
| chống hạn |
6 |
fight against drought |
| khô hạn |
6 |
khô do hạn hán [nói khái quát] |
| vô hạn định |
6 |
unlimited, not fixed, undetermined, indefinite |
| giải hạn |
5 |
to relieve somebody of his run of bad luck |
| đại hạn |
5 |
drought |
| hạn độ |
4 |
Fixed degree, fixed limit |
| vận hạn |
4 |
bad luck, adversity, misfortune |
| hạn kỳ |
3 |
deadline, expiration date |
| hạn lượng |
3 |
limit, bound |
| nắng hạn |
3 |
drought |
| định hạn |
3 |
set the deadline to |
| năm hạn |
2 |
climacteric |
| đáo hạn |
2 |
to reach a deadline, expire |
| cứu hạn |
1 |
save from drought |
| hạn canh |
1 |
day farming |
| niên hạn |
1 |
tuổi thọ [của một công trình] |
| bị hạn chế |
0 |
to be restricted, limited |
| chương trình dài hạn |
0 |
long term, long range plan |
| chả hạn |
0 |
như chẳng hạn |
| chẳng hạn như |
0 |
for instance, for example, such as, like |
| cuộc đầu tư dài hạn |
0 |
long-term investment |
| có trình độ Anh ngữ giới hạn |
0 |
to have a limited knowledge of English |
| công ti trách nhiệm hữu hạn |
0 |
công ti mà trong đó các chủ sở hữu vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ti trong phạm vi phần vốn của mình đã góp vào công ti |
| công ty trách nhiệm hữu hạn |
0 |
xem công ti trách nhiệm hữu hạn |
| cửu hạn |
0 |
long period of drought |
| giải thoát ra ngoài mọi giới hạn tầm thường |
0 |
to escape from the ordinary |
| giới hạn cho phép |
0 |
allowed limit |
| giới hạn nhập cảng |
0 |
import restrictions |
| hạn chót nhận đơn |
0 |
the application deadline, deadline for receiving applications |
| hạn chế tôn giáo |
0 |
to restrict, limit religion |
| hạn dùng |
0 |
expiration date |
| hạn tai |
0 |
drought |
| hạn vận |
0 |
vần được chọn trước buộc phải theo trong khi làm thơ, phú |
| hợp đồng đã đáo hạn |
0 |
the contract has expired |
| khả năng tiếng Việt hạn chế |
0 |
a limited knowledge of Vietnamese |
| kì hạn |
0 |
khoảng thời gian quy định cho một công việc gì |
| lãi suất dài hạn |
0 |
long term interest rate |
| món nợ ngắn hạn |
0 |
short term loan, debt |
| món nợ đáo hạn |
0 |
past-due loan |
| nhiệt độ tới hạn |
0 |
nhiệt độ mà trên đó trạng thái khí không thể chuyển thành trạng thái lỏng, dù có tăng áp suất |
| nỗ lực vô hạn |
0 |
limitless power |
| phòng hạn |
0 |
drought prevention |
| quyền hạn ngang hàng |
0 |
equal rights |
| siêu hạn |
0 |
transfinite |
| thành công của các chương trình vẫn giới hạn |
0 |
the success of the program is still limited |
| trong thời gian vô hạn định |
0 |
indefinitely, for an indefinite time |
| tác động ngắn hạn |
0 |
short-term action |
| tín dụng ngắn hạn |
0 |
short term credit |
| tới kỳ hạn |
0 |
to fall due |
| vô kì hạn |
0 |
như vô thời hạn |
| vô kỳ hạn |
0 |
xem vô kì hạn |
| áp suất tới hạn |
0 |
critical pressure |
| đem đến một số giới hạn |
0 |
to carry a number of restrictions |
| ở mức giới hạn |
0 |
limited |
Lookup completed in 229,388 µs.