bietviet

hạn

Vietnamese → English (VNEDICT)
deadline, expiration date
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj limit; term không giới hạn | without limit
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không mưa gây ra trời hạn ~ chống hạn cho lúa ~ trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa (tng)
N thời gian quy định cho một công việc nào đó quá hạn đã ba hôm ~ hết hạn bảo hành
V quy định thời gian cho một công việc nào đó hạn ba ngày phải làm xong
N điều không may lớn, tai nạn gặp phải do số phận đã định sẵn, theo quan niệm dân gian gặp hạn ~ làm lễ giải hạn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 347 occurrences · 20.73 per million #3,902 · Intermediate

Lookup completed in 229,388 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary