bietviet

hạn chế

Vietnamese → English (VNEDICT)
limit, restriction; to bound, limit, restrict
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to limit; to bound; to restrain hạn chế hàng nhập khẩu | to restrain imports
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V giữ lại, ngăn lại trong một giới hạn nhất định, không thể hoặc không để cho vượt qua hạn chế chi tiêu ~ thời gian gần đây, chúng ta đã hạn chế phần nào tệ nạn xã hội ~ tầm nhìn còn rất hạn chế
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,492 occurrences · 148.89 per million #802 · Core

Lookup completed in 154,810 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary