| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| category, kind, rank, class | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | class; rank; kind; category | vé hạng nhất | first class ticket |
| noun | class; rank; kind; category | hạng bét | lowest class |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp người hoặc vật cùng loại, được xếp theo sự đánh giá cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau | di tích lịch sử đã xếp hạng ~ huân chương kháng chiến hạng nhất ~ hạng người không ra gì |
| Compound words containing 'hạng' (35) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xếp hạng | 3,125 | to categorize, classify, place into a category, group together, rank |
| hạng mục | 573 | article |
| thăng hạng | 492 | lên hạng [trong thể thao] |
| thứ hạng | 374 | rank, hierarchy |
| ngoại hạng | 206 | of special quality |
| hạng nhất | 135 | first-rate, first-class |
| số hạng | 73 | term |
| đồng hạng | 39 | to be placed equal with somebody, tie with somebody |
| phân hạng | 36 | classify |
| thượng hạng | 29 | first class, first rate |
| hạng sang | 23 | high-level, elite |
| có hạng | 21 | élite |
| siêu hạng | 21 | hạng đặc biệt, vượt hẳn lên về khả năng, tài nghệ |
| toán hạng | 16 | operand |
| hạng người | 12 | type of person, kind of man |
| hạng ưu | 10 | first-class honors |
| hảo hạng | 8 | High class, high grade, high rate |
| hạng thứ | 7 | -th place |
| hạng bét | 3 | common, ordinary, low-class, vulgar |
| nhất hạng | 3 | superlatively |
| hạng bình | 1 | second-class honors |
| mạt hạng | 1 | lowest, worst, the lowest grade, the worst kind, the lowest class |
| thượng hảo hạng | 1 | superexcellent, superfine |
| vật hạng | 1 | matter, raw materials, goods |
| hạng 55 kg | 0 | the 55 kg category (of a sport competition) |
| hạng mục công trình | 0 | work |
| hạng ngạch | 0 | mức vốn đầu tư cho một công trình xây dựng, phản ánh được tầm cỡ của công trình đó |
| lương hạng bét | 0 | minimum wage |
| thằng bé lì nhất hạng | 0 | the little boy is very lazy |
| vào hạng thứ | 0 | in ~ place (in a competition, ordering) |
| vào hạng thứ mấy | 0 | in what place (in a competition, ordering) |
| vị trí hạng nhì | 0 | second place |
| xuống hạng | 0 | to downgrade, reduce the category of |
| xếp hạng cùng với | 0 | to place in a category with |
| ưu hạng | 0 | best, excellent, A (school grade) |
Lookup completed in 168,325 µs.