bietviet

hạng

Vietnamese → English (VNEDICT)
category, kind, rank, class
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun class; rank; kind; category vé hạng nhất | first class ticket
noun class; rank; kind; category hạng bét | lowest class
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp người hoặc vật cùng loại, được xếp theo sự đánh giá cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau di tích lịch sử đã xếp hạng ~ huân chương kháng chiến hạng nhất ~ hạng người không ra gì
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 4,164 occurrences · 248.79 per million #450 · Essential

Lookup completed in 168,325 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary