| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| article | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trình nhỏ, riêng lẻ, nằm trong một tổ hợp công trình lớn | toàn bộ công trình gồm năm hạng mục chính |
| N | phần, mục đã được quy định thành loại, hạng nhất định để tính toán | hạng mục kinh doanh ~ hạng mục thuế quan |
Lookup completed in 172,181 µs.