bietviet

hạnh phúc

Vietnamese → English (VNEDICT)
happiness, happy
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun happiness tiền không thể mua hạnh phúc được | money cannot buy happiness
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trạng thái sung sướng vì cảm thấy hoàn toàn đạt được ý nguyện vì hạnh phúc của trẻ thơ ~ hưởng hạnh phúc ~ vẻ mặt tràn trề hạnh phúc
A có được trạng thái sung sướng vì cảm thấy đã đạt được ý nguyện năm tháng hạnh phúc ~ hai người sống rất hạnh phúc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 905 occurrences · 54.07 per million #2,015 · Intermediate

Lookup completed in 168,711 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary