| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) grain, bead, corn; (2) province, area | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | corn; grain | hạt lúa mì | grain of wheat pip; seed |
| noun | corn; grain | hạt táo | an apple's pip drop; speck |
| noun | corn; grain | hạt mưa | a drop of rain bead |
| noun | corn; grain | chuỗi tràng hạt | a string of bead |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận nằm trong quả, do noãn cầu của bầu hoa biến thành, nảy mầm thì cho cây con | hạt bí ~ hạt cải ~ gieo hạt đỗ |
| N | quả khô của một số cây lương thực | hạt lúa ~ hạt ngô |
| N | từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật có hình dạng hạt | hạt ngọc trai ~ hạt sạn ~ bị hạt bụi bay vào mắt |
| N | lượng nhỏ chất lỏng có hình giống như hạt gạo, hạt ngô | hạt sương ~ hạt mưa |
| N | đơn vị quản lí của một số ngành | hạt kiểm lâm |
| N | đơn vị của giáo hội, nhỏ hơn địa phận và gồm một số xứ | |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| hình phạt | the penalty or punishment | clearly borrowed | 刑罰 jing4 fat6 (Cantonese) | 刑罰, xíng fá(Chinese) |
| Compound words containing 'hạt' (56) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hạt nhân | 1,245 | atom; atomic, nuclear |
| hạt giống | 475 | seed |
| quận hạt | 134 | administrative district; county (division of a state) |
| hạt dẻ | 121 | Chesnut |
| địa hạt | 43 | area, district, domain, realm, province |
| hạt tiêu | 35 | peppercorn |
| hạt gạo | 28 | grain of rice |
| quản hạt | 28 | (từ cũ) Local |
| chuỗi hạt | 27 | string of beads, rosary |
| hạt cơ bản | 14 | fundamental particle, elementary particle |
| hạt mưa | 14 | drop of rain, raindrop |
| hạt lựu | 12 | Tiny cube pomegranate seed-shaped) |
| tràng hạt | 11 | rosary, (string of) beads |
| hạt alpha | 9 | hạt nhân của nguyên tử helium, kí hiệu α, gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ |
| giáo hạt | 6 | đơn vị của giáo hội Công giáo, trên giáo xứ dưới giáo phận, do một linh mục hạt trưởng cai quản |
| hạt sơ cấp | 6 | primary particle |
| nội hạt | 6 | khu vực bên trong một tỉnh hoặc một nước |
| hạt beta | 5 | electron hoặc positron |
| hạt kín | 3 | ngành thực vật bậc cao, gồm những cây có hạt nằm kín trong quả, có hoa, thân, rễ phát triển đa dạng; phân biệt với hạt trần |
| bé hạt tiêu | 2 | young but cunning |
| giáp hạt | 2 | between-crop period |
| hạt ngọc | 2 | precious stone, gem, a beautiful woman’s tears |
| hạt trần | 2 | ngành thực vật gồm những cây có hạt lộ trần ra ngoài, không nằm kín trong quả, sinh sản bằng hạt, chưa có hoa và quả; phân biệt với hạt kín |
| hành hạt | 1 | make one’s round (of a mandarin) |
| hạt châu | 1 | pearl, tear |
| hạt lúa mì | 1 | grain of wheat pip, seed |
| hạt é | 1 | hạt của cây húng dổi, ngâm vào nước thì vỏ hoá nhầy, dùng để pha nước giải khát |
| bản hạt | 0 | the local area |
| chiến tranh hạt nhân | 0 | chiến tranh có sử dụng rộng rãi vũ khí hạt nhân |
| chân chỉ hạt bột | 0 | very simple-minded and truthful |
| chè hạt | 0 | tea flower buds |
| chè hạt lựu | 0 | chè nấu bằng đường với bột hoàng tinh hoặc bột sắn kết thành những hạt nhỏ như hạt lựu |
| chén hạt mít | 0 | tiny teacup |
| chương trình hạt nhân | 0 | nuclear program |
| cơ sở hạt nhân | 0 | nuclear facility |
| gia đình hạt nhân | 0 | atomic, nuclear family |
| hạt huyền | 0 | black amber |
| hạt lệ | 0 | tears |
| hạt muồng | 0 | cassiatora linn |
| hạt trai | 0 | pearl |
| kỹ thuật hạt nhân | 0 | atomic, nuclear technology |
| nhằn hạt dưa | 0 | to eat watermelon seeds with one’s front teeth |
| năng lượng hạt nhân | 0 | nuclear power, nuclear energy, atomic energy |
| năng lượng hạt tâm | 0 | nuclear, atomic energy |
| nằm trong địa hạt | 0 | to lie within the realm of |
| sản xuất năng lương hạt nhân | 0 | to produce atomic energy |
| thô hạt | 0 | granular |
| trong địa hạt | 0 | in the area, realm of |
| tàu ngầm hạt nhân | 0 | nuclear submarine |
| tác dụng hạt nhân | 0 | nuclear role |
| vũ khí hạt nhân | 0 | nuclear weapon, atomic weapon |
| vật lí hạt nhân | 0 | ngành vật lí hiện đại, nghiên cứu các hạt nhân nguyên tử, các hạt cấu tạo nên hạt nhân, các phản ứng hạt nhân, các bức xạ do hạt nhân phát ra, v.v. |
| vật lý hạt nhân | 0 | xem vật lí hạt nhân |
| vụ thử bom hạt nhân | 0 | an atomic bomb test |
| vụ thử hạt nhân | 0 | nuclear test |
| áo hạt | 0 | cùi của quả cây, về mặt là lớp bao quanh hạt |
Lookup completed in 173,796 µs.