bietviet

hạt giống

Vietnamese → English (VNEDICT)
seed
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Seed Gieo hạt giống | To sow the seed
Seed Đấu thủ hạt giống | A seed player, a seed
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hạt dùng để gây giống; thường dùng để ví người hoặc còn trẻ có rất nhiều triển vọng, hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai cây vợt hạt giống ~ chọn các đội hạt giống để chia bảng thi đấu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 475 occurrences · 28.38 per million #3,187 · Intermediate

Lookup completed in 213,476 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary