| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| seed | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Seed | Gieo hạt giống | To sow the seed | |
| Seed | Đấu thủ hạt giống | A seed player, a seed | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hạt dùng để gây giống; thường dùng để ví người hoặc còn trẻ có rất nhiều triển vọng, hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai | cây vợt hạt giống ~ chọn các đội hạt giống để chia bảng thi đấu |
Lookup completed in 213,476 µs.