| Compound words containing 'hải' (157) |
| word |
freq |
defn |
| hải quân |
3,004 |
navy, naval forces |
| hải phòng |
473 |
coast guard |
| Thượng Hải |
434 |
Shanghai |
| hàng hải |
336 |
to navigate; navigation |
| duyên hải |
334 |
coast, (sea)shore; coastal, seaside |
| hải ngoại |
267 |
overseas, abroad |
| hải dương |
183 |
ocean |
| hải sản |
183 |
marine or sea products |
| hải đội |
183 |
flotilla (navy), naval task force |
| hải lý |
182 |
nautical mile |
| hải tặc |
171 |
pirate |
| hải quan |
129 |
customs house |
| Hải Nam |
121 |
Hainan Island |
| hải cẩu |
120 |
sea-dog, seal |
| hải đăng |
107 |
lighthouse |
| hải cảng |
97 |
harbor, (sea)port |
| hải chiến |
80 |
naval battle, naval warfare |
| hải mã |
58 |
sea horse, hippocampus |
| hải ly |
55 |
beaver |
| lãnh hải |
50 |
territorial waters |
| hải lưu |
47 |
sea current |
| hải đảo |
40 |
island |
| hải âu |
39 |
gull, seamen, sea gulf |
| hải sâm |
27 |
trepang, holothurian, seaslug |
| hải khẩu |
26 |
estuary, mouth of a river, harbor |
| hải yến |
20 |
salangane, swallow (bird) |
| hải trình |
19 |
sea journey, route |
| hải đường |
18 |
amplexicaul tea, cherry-apple flower |
| hải dương học |
17 |
marine sciences, oceanography |
| hải quỳ |
16 |
actinia, sea-anemone |
| nhà hàng hải |
15 |
navigator |
| sao Hải vương |
13 |
hành tinh thứ tám trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường |
| sao hải vương |
13 |
hành tinh thứ tám trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường |
| sao Hải Vương |
13 |
hành tinh thứ tám trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường |
| hải triều |
12 |
ebb and flow, tide |
| hải đồ |
12 |
nautical or sea chart |
| hải hà |
10 |
immense, vast |
| hải phận |
8 |
territorial waters |
| hải đoàn |
8 |
tên gọi chung các đơn vị hải quân cấp lữ đoàn hoặc sư đoàn gồm các tàu chiến cùng loại hoặc khác loại [lớn hơn hải đội] |
| cục hải quan |
6 |
customs office |
| hải băng |
6 |
sea ice |
| hải tượng |
6 |
walrus |
| hải vận |
6 |
sea transport |
| Hải vương tinh |
5 |
Neptune |
| hải vị |
4 |
sea food |
| hắc hải |
4 |
Black Sea |
| thu hải đường |
4 |
begonia |
| hải lực |
3 |
sea forces |
| hải ngạn |
3 |
seashore, seaside, sea coast |
| hải thị |
3 |
coastal city |
| hải vẫn |
3 |
maritime transport |
| hải vụ |
3 |
maritime affairs |
| thương hải |
3 |
ocean, high sea |
| hải khấu |
2 |
pirates |
| hải tiêu |
2 |
buoy, beacon |
| hải đạo |
2 |
sea route |
| Bắc Hải Đạo |
1 |
Hokkaido (region of Japan) |
| hoàn hải |
1 |
world, universe |
| hải học viện |
1 |
institute of oceanography |
| hải khu |
1 |
naval area |
| hải lí |
1 |
đơn vị đo độ dài trên mặt biển, bằng 1,852 kilomet |
| hải miên |
1 |
sponge |
| hải phản |
1 |
sea return |
| hải phỉ |
1 |
pirate |
| hải tân |
1 |
seaside |
| hồ hải |
1 |
going through lakes and seas, high-flying |
| khổ hải |
1 |
the sea of sufferances |
| địa trung hải |
1 |
Mediterranean Sea |
| an ninh hải quân |
0 |
naval security |
| Biển Nam Hải |
0 |
South Sea |
| Biển Địa Trung Hải |
0 |
Mediterranean Sea |
| bải hải |
0 |
[tiếng kêu la] to và thất thanh |
| chiếm đoạt hải phận Vietnamese |
0 |
to seize VN’s territorial waters |
| căn cứ hải quân |
0 |
navy, naval base |
| cồn cát duyên hải |
0 |
dải đồi cát lớn nổi lên thành dãy chạy song song với bờ biển, do phù sa biển tạo nên trong khu vực sóng vỗ bờ |
| cộng đồng hải ngoại |
0 |
the overseas community |
| giấy khai hải quan |
0 |
manifest |
| hoạt động trên lãnh hải của Iraq |
0 |
to operate in Iraq’s territorial waters |
| hơ hải |
0 |
xem hớt hải |
| hải biên |
0 |
sea frontier |
| hải báo |
0 |
(1) seal, walrus; (2) semaphore |
| hải công |
0 |
naval service |
| hải cảng chính |
0 |
primary port |
| hải cảng căn cứ |
0 |
home port |
| hải cảng đến |
0 |
port of debarkation |
| hải cảnh hải ngoại |
0 |
overseas port |
| hải cảnh lớn |
0 |
major port |
| hải cảnh phụ |
0 |
outport |
| hải cảnh trung bình |
0 |
medium port |
| hải cảnh đi |
0 |
port of embarkation |
| hải cầu |
0 |
seal |
| hải diện |
0 |
sea level |
| hải giác |
0 |
cape |
| hải giới |
0 |
sea frontier |
| hải hiểm |
0 |
sea danger, risk at sea |
| hải học |
0 |
oceanography |
| hải khu hải trợ |
0 |
naval support area |
| hải li |
0 |
động vật gặm nhấm lớn, chân sau có màng da nối các ngón, đuôi dẹp phủ vảy sừng, sống ở nước |
| hải lộ |
0 |
sea route |
| hải lục không quân |
0 |
army, navy, and air force |
| hải lý giờ |
0 |
knot (unit of speed) |
| hải mã ngư |
0 |
hippocampus |
| hải mả |
0 |
|
| hải nga |
0 |
sea gull |
| hải nghiệp |
0 |
seagoing, seafaring (as a career, job) |
| hải nạn |
0 |
sea danger, risk at sea |
| hải nội |
0 |
inside the country |
| hải nội chư quân từ |
0 |
all our friend in the country |
| hải phòng hạm |
0 |
corvette |
| hải phận quốc tế |
0 |
international waters |
| hải quái |
0 |
sea monster |
| hải quân hàng không |
0 |
naval aviation |
| hải quân lục chiến |
0 |
martne corps, marines |
| hải quân lục chiến đội |
0 |
marine corps |
| hải quân đánh bộ |
0 |
xem lính thuỷ đánh bộ |
| hải quì |
0 |
actinia |
| hải quả |
0 |
seafood |
| Hải Sâm Uy |
0 |
Vladivostok |
| Hải sư |
0 |
Leo, the Lion |
| hải thuyền |
0 |
thuyền chiến hoạt động trên biển |
| hải thát |
0 |
sea lion |
| hải thương |
0 |
sea trade |
| hải thảo |
0 |
sea plants |
| hải tinh |
0 |
starfish |
| hải trư |
0 |
porpoise, dolphin |
| hải trấn |
0 |
naval station |
| hải trợ |
0 |
naval support |
| hải tùng |
0 |
Korean pine |
| hải tảo |
0 |
algae |
| hải tần |
0 |
sea-coast |
| hải văn |
0 |
khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của nước ở biển và đại dương |
| hải vận hạm |
0 |
medium landing ship |
| hải vật |
0 |
sea products |
| hải đồng |
0 |
cây mọc ở ven biển, có thân gỗ mềm và xốp, thường dùng làm cốt mũ, nút chai |
| hải đội đặc nhiệm |
0 |
task group (naval) |
| hớt hải |
0 |
Hớt hơ hớt hải(láy, ý tăng) |
| ngành hải quan |
0 |
customs |
| người Việt tại hải ngoại |
0 |
overseas Vietnamese |
| nằm trong hải phận |
0 |
to lie within one’s territorial waters |
| nội hải |
0 |
the Inland Sea (of Japan) |
| phòng về duyên hải |
0 |
coast guard |
| quốc gia hải đảo |
0 |
island nation, country |
| sĩ quan hải quân |
0 |
naval officer |
| sống ở hải ngoại |
0 |
to live abroad |
| thuộc về hải dương |
0 |
oceanic |
| thị trường Thượng Hải |
0 |
Shanghai Stock Exchange |
| tràng giang đại hải |
0 |
rambling, lengthy |
| tại hải ngoại |
0 |
overseas |
| tỉnh duyên hải |
0 |
coastal province |
| việc phân chia hải phận |
0 |
the division of territorial waters |
| viện hải học |
0 |
institute of oceanography |
| xâm chiếm hải phận |
0 |
to violate territorial waters |
| xí nghiệp hàng hải |
0 |
shipyard |
| đường hàng hải |
0 |
đường đi của tàu thuỷ trên mặt biển [nói khái quát] |
| ở hải ngoại |
0 |
overseas |
| ở trong hoàn hải |
0 |
in the world, in the universe |
| ở trên vùng lãnh hải quốc tế |
0 |
in international waters |
Lookup completed in 162,790 µs.