| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) almost, nearly, virtually; (2) to wait upon, serve; (3) in order to; (4) monkey | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | fauces | thuộc về hầu | faucal; futtural |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mong và cố thực hiện được điều biết là rất khó | "Làm chi thắc mắc thêm sầu, Chim còn đón gió, rồng hầu đợi mưa." (PT) |
| N | phần ống tiêu hoá nằm tiếp sau khoang miệng và trước thực quản | |
| V | thường xuyên ở bên cạnh để cho người trên sai bảo | lính hầu ~ cứ bày ra như thế thì không ai hầu được! |
| V | đến trước mặt quan hoặc ra trước toà án để nghe lời phán bảo, xét xử | ra hầu toà ~ hầu kiện ~ lí trưởng vào hầu quan |
| V | làm việc gì đó chỉ nhằm làm vui lòng người khác [là bề trên hoặc coi như bề trên] | chơi hầu cụ mấy ván cờ ~ ngồi hầu chuyện bà lớn |
| V | nàng hầu [nói tắt] | "Công nữ quỳ xuống tâu lên, Chẳng đặng chính thất tôi xin làm hầu." (MPXH) |
| Compound words containing 'hầu' (42) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hầu hết | 5,534 | nearly (all), almost (all) |
| hầu như | 1,381 | almost, almost as if, almost to the extent that |
| chư hầu | 482 | satellite (country), vassal, follower |
| người hầu | 200 | servant |
| hầu tước | 127 | người được phong tước hầu, ở các nước phương Tây |
| hầu hạ | 76 | to attend to (someone) |
| theo hầu | 44 | to serve |
| vương hầu | 35 | grand duke, prince, aristocracy, nobility |
| hầu cận | 28 | trusted servant |
| bạch hầu | 16 | diphtheria |
| yết hầu | 14 | pharynx |
| hầu bàn | 13 | to wait tables; waiter, waitress |
| nàng hầu | 11 | concubine, consort |
| nước chư hầu | 9 | satellite (country) |
| hầu tòa | 7 | to appear in court, stand trial, go on trial |
| lạc hầu | 6 | paladin (under the reign of kings hung) |
| ngõ hầu | 6 | in order to |
| hầu bao | 3 | fob, belt purse |
| hầu phòng | 3 | như bồi phòng |
| hầu bóng | 2 | to invoke, call upon spirits |
| hầu chuyện | 1 | to keep company with |
| cô hầu bàn | 0 | waitress, server (in a restaurant) |
| hầu hết ~ đều là | 0 | almost all ~ are |
| hầu hết đều | 0 | nearly all, almost all |
| hầu khắp | 0 | hầu như khắp cả [mọi nơi, mọi chỗ] |
| hầu kiện | 0 | appear before the court (to face trial) |
| hầu như ai cũng | 0 | almost anyone |
| hầu như gần hết | 0 | almost everything |
| hầu như hàng ngày | 0 | almost every day, it seems like every day |
| hầu như không văn phòng nào | 0 | there is almost no office, almost every office |
| hầu như mọi | 0 | almost every |
| hầu như ngày nào cũng | 0 | almost every day |
| hầu non | 0 | young concubine |
| hầu sáng | 0 | waiter (in a Chinese restaurant) |
| hầu tức | 0 | marquis, marquess |
| hầu âm | 0 | laryngeal |
| kẻ hầu người hạ | 0 | servants |
| lộ hầu | 0 | a prominent Adam’s apple |
| thắt chặt hầu bao | 0 | tighten the purse strings |
| tết hầu âm | 0 | pharyngeal |
| yết hầu âm | 0 | pharyngeal |
| đến độ hầu như | 0 | almost as if, almost to the extent that |
Lookup completed in 181,931 µs.