| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| logistics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc bảo đảm vật chất, kĩ thuật, y tế, quân trang, quân dụng cho lực lượng vũ trang | phụ trách hậu cần của đơn vị ~ giữ kho hậu cần |
Lookup completed in 159,388 µs.