| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| appointment, rendezvous; to make a date | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hẹn [nói khái quát; thường hàm ý chê] | hẹn hò gì mà đến giờ vẫn chưa đến |
| V | [hai bên trai gái] hẹn gặp nhau hoặc hẹn điều gì đó với nhau | hai bên đã hẹn hò với nhau |
Lookup completed in 180,845 µs.