| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| binary numeration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ đếm có cơ số 2, chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1, số 2 được coi là đơn vị của hàng thứ hai và được viết bằng hai chữ số: 10 | |
Lookup completed in 63,529 µs.