bietviet

hệ miễn dịch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hệ thống các cơ quan có khả năng giúp cơ thể đề kháng được với một số bệnh hệ miễn dịch của cơ thể ~ suy yếu hệ miễn dịch

Lookup completed in 65,211 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary