| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ecosystem | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp gồm các loài sinh vật [động vật, thực vật, vi sinh vật] cùng sinh sống trong một môi trường nhất định, về mặt các mối quan hệ tương tác giữa các loài sinh vật với nhau và với môi trường | tìm hiểu về hệ sinh thái rừng ngập mặn ~ hệ sinh thái nông nghiệp |
Lookup completed in 158,578 µs.