| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| scholarship (award) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tiền trợ cấp ăn học mà nhà nước hay một tổ chức nào đó dành cho những học sinh, sinh viên đạt thành tích cao trong học tập | cấp học bổng cho học sinh nghèo ~ xin học bổng đi du học |
Lookup completed in 273,745 µs.