| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| learning, education | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Learning | Trong lĩnh vực học thuật | In the domain of learning | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tri thức khoa học có được do học tập, nghiên cứu [nói khái quát] | giá trị học thuật ~ quan điểm học thuật ~ trao đổi những vấn đề về học thuật |
Lookup completed in 257,841 µs.