| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| institute | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi của một số trường tương đương trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu khoa học tương đương viện | học viện quân y ~ học viện quốc phòng |
Lookup completed in 166,797 µs.