| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to gather, meet, assemble; gathering, meeting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tập trung lại một nơi để cùng nhau làm một việc gì | cơ quan đang họp ~ mọi người đang họp |
| Compound words containing 'họp' (36) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cuộc họp | 732 | meeting, sitting |
| phiên họp | 253 | meeting, session |
| họp báo | 202 | press conference |
| tụ họp | 119 | to gather, assemble |
| hội họp | 115 | to gather, meet |
| buổi họp | 76 | meeting, session |
| phòng họp | 65 | meeting-place, boardroom, assembly-room, common room |
| nhóm họp | 55 | to meet, gather, collect, assemble, convene |
| họp mặt | 47 | to get together |
| buổi họp mặt | 23 | meeting, session |
| họp chợ | 16 | hold a market, open up a market |
| sum họp | 15 | to unite, come together; together, united (family) |
| buổi họp báo | 5 | press conference |
| cuộc họp báo | 4 | press conference |
| đi họp | 2 | to be present at a meeting, attend a meeting |
| họp hành | 1 | to meet, confer, discuss |
| khóa họp | 1 | session, sitting, term (of a meeting) |
| xum họp | 1 | gather |
| buổi họp song phương | 0 | bilateral meeting |
| gọi họp khẩn cấp | 0 | to call an urgent meeting |
| họp kỳ | 0 | meeting, session |
| họp thường lệ | 0 | normal meeting, regular meeting |
| họp với nhau | 0 | to meet with each other |
| mở cuộc họp | 0 | to open a meeting |
| mở phiên họp | 0 | to open a meeting |
| phiên họp bất thường | 0 | special meeting, session |
| phiên họp đặc biệt | 0 | special meeting, special session |
| tham gia phiên họp | 0 | to take part in a meeting |
| triệu tập buổi họp | 0 | to call a meeting |
| triệu tập cuộc họp | 0 | to call a meeting |
| trong lần họp kỳ trước | 0 | in the previous meeting, session |
| tập họp | 0 | to gather, assemble, meet, collect, put together; gathering, collection, assembly, group |
| tổ chức một cuộc họp báo | 0 | to organize a press conference |
| tổ họp | 0 | joint venture; union, combination, cooperation, organization, trust |
| vòng họp | 0 | meeting |
| vònh họp | 0 | meeting |
Lookup completed in 217,724 µs.