bietviet

hố ga

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hố được đào, xây dọc theo đường nước thải để cho các chất cặn, bã lắng xuống, nước chảy thoát đi làm vệ sinh hố ga ~ nắp hố ga bị vỡ

Lookup completed in 71,573 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary