| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
nơi đất trũng chứa nước, thường là nước ngọt, tương đối rộng và sâu, nằm trong đất liền |
hồ Hoàn Kiếm nằm ở trung tâm Hà Nội |
| N |
nhạc khí hai dây kéo bằng vĩ, tiếng trầm |
|
| N |
cháo loãng nấu bằng gạo hoặc bột |
ăn hồ |
| N |
chất dính quấy bằng bột và nước, dùng để dán |
quấy hồ ~ có bột mới gột nên hồ (tng) |
| N |
vữa để xây |
trộn hồ ~ làm phụ hồ (phụ việc cho thợ hồ) |
| V |
làm cho sợi dệt hoặc vải thấm đều một lớp nước có pha chất bột hoặc keo |
áo trắng hồ lơ |
| N |
tiền người đánh bạc nộp cho chủ sòng |
chứa bạc để thu tiền hồ |
| N |
cung thứ nhất của gam năm cung [hồ, xự, xang, xê, cống], trong âm nhạc cổ truyền |
|
| Compound words containing 'hồ' (112) |
| word |
freq |
defn |
| Hồ Chí Minh |
1,179 |
|
| đồng hồ |
810 |
clock, watch |
| hồ sơ |
706 |
document, file, record |
| mơ hồ |
175 |
vague, indefinite, equivocal |
| giang hồ |
149 |
rivers and lakes, travel; traveled |
| hồ chứa nước |
69 |
(water) reservoir |
| ao hồ |
68 |
ponds and lakes |
| bờ hồ |
66 |
bank of a lake, lakeshore |
| mặt hồ |
45 |
surface of the lake |
| hồ ly |
28 |
fox |
| hồ lô |
27 |
wine gourd |
| tha hồ |
27 |
to act as one pleases; to be free (to do what one wants) |
| hồ quang |
26 |
(lý) Arc |
| hồ tiêu |
14 |
pepper |
| huống hồ |
12 |
như huống gì |
| biển hồ |
10 |
biển không được nối liền với các biển khác, tựa như một hồ rất lớn |
| hồ nghi |
10 |
to doubt, discredit |
| cơ hồ |
9 |
almost, nearly |
| hồ bơi |
8 |
swimming pool |
| hồ chứa |
7 |
reservoir |
| tựa hồ |
6 |
giống như là, có vẻ như là |
| hồ cầm |
5 |
nhạc khí cổ một dây, cần phím trơn, bầu cộng hưởng làm bằng gáo dừa |
| hồ hởi |
5 |
excited, enthusiastic |
| hồ ly tinh |
5 |
xem hồ li tinh |
| hồ đồ |
5 |
obscure |
| thợ hồ |
5 |
mason, bricklayer |
| hàm hồ |
4 |
Vague, not founded on facts, ill-founded |
| hồ tắm |
3 |
swimming pool |
| hồ điệp |
3 |
butterfly |
| huyền hồ |
2 |
Fabulous |
| hồ khẩu |
2 |
earn one’s living, feed one’s own mouth |
| khách giang hồ |
2 |
adventurer |
| giây đồng hồ |
1 |
second (unit of time) |
| hồ hải |
1 |
going through lakes and seas, high-flying |
| hồ tinh |
1 |
mythical fox turned human |
| quý hồ |
1 |
provided that, provided |
| song hồ |
1 |
paper-pasted window |
| tự hồ |
1 |
as if, as though |
| vàng hồ |
1 |
vàng để đốt cúng cho người chết |
| bảng đồng hồ ô tô |
0 |
panel board |
| bắc sài hồ |
0 |
xem sài hồ |
| bị vồ lôi đáy hồ |
0 |
to be pulled to the bottom of a lake |
| cuộn dập hồ quang |
0 |
arc suppression coil |
| cách đây nửa tiếng đồng hồ |
0 |
half an hour ago |
| cân đồng hồ |
0 |
cân có kim quay chỉ kết quả trên bảng số |
| có đồng hồ đằng kia kìa |
0 |
There’s a clock right over there |
| day hồ |
0 |
bottom of a lake |
| dài ba tiếng đồng hồ |
0 |
to last 3 hours |
| giờ đồng hồ |
0 |
hour |
| gá thổ đổ hồ |
0 |
keep a bawdy house and a gambling-house |
| gái giang hồ |
0 |
prostitute, whore |
| hơn nửa tiếng đồng hồ |
0 |
more than an hour |
| hệ thống hồ sơ |
0 |
file system |
| hồ bi |
0 |
cây to ở rừng cùng họ với gụ, thân đôi khi có những u to, tán hình lọng, lá kép lông chim, hoa màu xám, gỗ màu đỏ nhạt |
| hồ bơi riêng |
0 |
private pool |
| hồ dễ |
0 |
Not easy at all |
| hồ li tinh |
0 |
như hồ tinh |
| hồ lì |
0 |
Croupier (at a gambling table) |
| hồ lơ |
0 |
blue, apply blue to (laundry) |
| hồ sơ hình sự |
0 |
criminal record |
| hồ sơ nhân quyền |
0 |
human rights record |
| hồ thuỷ |
0 |
có màu xanh nhạt như màu nước hồ |
| hồ thỉ |
0 |
bow and arrows |
| hồ thủy |
0 |
pale blue |
| hồ Yên Giấc |
0 |
acus Somnorium |
| không mơ hồ |
0 |
clear, unambiguous |
| kéo dài nhiều giờ đồng hồ |
0 |
to last for many hours, several hours |
| liếc nhìn đồng hồ |
0 |
to glance at a clock |
| lò hồ quang |
0 |
arc furnace |
| miệng hồ |
0 |
mouth of a crater |
| mười phút đồng hồ |
0 |
ten minutes |
| mất một tiếng đồng hồ |
0 |
to take (or waste) an hour |
| mấy phút đồng hồ |
0 |
a few minutes |
| mặt hồ phẳng lặng |
0 |
placid lake |
| mặt đồng hồ |
0 |
clock dial |
| một phút đồng hồ |
0 |
one minute |
| nam sài hồ |
0 |
xem sài hồ [ng2] |
| nửa phút đồng hồ |
0 |
half a minute, thirty seconds |
| nửa tiếng đồng hồ |
0 |
half an hour |
| nửa tiếng đồng hồ sau |
0 |
half an hour later |
| phiêu bạt giang hồ |
0 |
roam the world |
| phu hồ |
0 |
mason coolie |
| phút đồng hồ |
0 |
minute (of time) |
| quí hồ |
0 |
xem quý hồ |
| sài hồ |
0 |
hare’s ear |
| tha hồ đóng góp ý kiến |
0 |
to be free to contribute one’s opinions |
| Thành Hồ |
0 |
Ho Chi Minh City (Saigon) |
| Thành Phố Hồ Chí Minh |
0 |
Ho Chi Minh City (Saigon) |
| tiếng đồng hồ |
0 |
hour |
| tiếng đồng hồ sau đó |
0 |
an hour later |
| tiền hồ sơ |
0 |
closing cost (on a house) |
| trong vòng vài phút đồng hồ |
0 |
within a few minutes |
| trả lời một cách mơ hồ |
0 |
to give an equivocal answer |
| vài phút đồng hồ |
0 |
a few minutes |
| vài tiếng đồng hồ |
0 |
several hours |
| vôi hồ |
0 |
mortar |
| xét hồ |
0 |
to examine a file |
| xấp hồ sơ |
0 |
pile of documents |
| đầy đủ hồ sơ |
0 |
complete file, required documents |
| đồng hồ báo thức |
0 |
alarm clock |
| đồng hồ bấm giây |
0 |
đồng hồ có độ chính xác đến một phần mười giây, có thể bấm cho chạy, bấm dừng và bấm để kim về số không, thường dùng để đo thời gian trong thi đấu thể thao |
| đồng hồ bấm giờ |
0 |
chronometer, timekeeper, stop-watch |
| đồng hồ bỏ túi |
0 |
pocket watch |
| đồng hồ mặt trời |
0 |
sundial |
| đồng hồ nguyên tử |
0 |
đồng hồ mà bước chạy được xác định bởi chu kì dao động riêng không đổi của nguyên tử, có độ chính xác rất cao, cho phép sai số không quá 3 giây trong 100 năm |
| đồng hồ này không chạy đúng |
0 |
this clock doesn’t run correctly |
| đồng hồ quả lắc |
0 |
pendulum-clock, grandfather clock |
| đồng hồ reo |
0 |
the clock rings |
| đồng hồ tổng |
0 |
xem công tơ tổng |
| đồng hồ ông mấy giờ rồi |
0 |
what time is it by your watch? |
| đồng hồ đeo tay |
0 |
wrist-watch, watch |
| ả giang hồ |
0 |
prostitute, street-walker |
Lookup completed in 165,463 µs.