| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| document, file, record | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp tài liệu có liên quan với nhau về một người, một sự việc hay một vấn đề | hồ sơ học sinh ~ nghiên cứu hồ sơ của tên tội phạm ~ hồ sơ vụ án |
Lookup completed in 194,300 µs.