| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| infrared | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Infra-red | Tia hồng ngoại | Infra-red rays | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc về bức xạ không trông thấy được, thường phát ra rất nhiều từ các vật nóng trước khi phát ra ánh sáng đỏ | tia hồng ngoại |
Lookup completed in 169,686 µs.