| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tiger | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | tiger | con cọp |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thú dữ lớn, cùng họ với mèo, lông màu vàng hoặc trắng có vằn đen | |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| phổi | the lung | probably borrowed | 肺 fai3 (Cantonese) | (EH) *phwas (肺, fèi)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'hổ' (43) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xấu hổ | 196 | embarrassed, ashamed |
| con hổ | 101 | tiger |
| hổ mang | 66 | rắn độc, đầu hình tam giác, có tập tính ngẩng đầu, bạnh mang để đe doạ kẻ địch |
| hổ phách | 53 | amber |
| hổ thẹn | 39 | embarrassed, ashamed |
| mãnh hổ | 16 | ferocious tiger, savage tiger |
| hổ tướng | 13 | brave and strong general |
| hổ phù | 11 | ancient military officers’ tigerhead-shaped seal |
| hùng hổ | 9 | truculent, violent |
| hổ cốt | 9 | Tiger bone |
| rắn hổ mang | 8 | copperhead |
| hổ lốn | 5 | Hotchpotch-like, miscellaneous |
| hổ quyền | 5 | tiger fight |
| hổ cứ | 4 | strategic spot |
| tủi hổ | 2 | be ashamed (of) |
| cưỡi hổ | 1 | we have gone too far to draw back now, in for a penny, in |
| hỏa hổ | 1 | fire-gun |
| hổ lang | 1 | cats, wild fierce animals, ferocious beasts |
| hổ lửa | 1 | rắn độc có khoang, màu đỏ như màu lửa |
| hổ trợ | 1 | to help (each other) |
| bạo hổ bằng hà | 0 | daring, adventurous |
| cao hổ cốt | 0 | tiger bone glue |
| dầu con hổ | 0 | xem dầu cao |
| hoả hổ | 0 | ống phun lửa dùng làm vũ khí trong chiến trận thời xưa |
| hùnh hổ | 0 | aggressive, violent |
| hổ chuối | 0 | rắn hổ mang có màu da trắng nhợt như thân cây chuối |
| hổ chúa | 0 | xem hổ trâu |
| hổ danh | 0 | bị tổn hại tên tuổi, danh tiếng |
| hổ huyệt | 0 | tiger’s den |
| hổ khẩu | 0 | tiger’s mouth-hand’s radial side |
| hổ ngươi | 0 | feel ashamed |
| hổ nhục | 0 | hổ thẹn và nhục nhã |
| hổ phụ sinh hổ tử | 0 | like father, like son |
| hổ thân | 0 | be ashamed of one’s condition |
| hổ trâu | 0 | rắn hổ mang rất lớn, da màu đen |
| hổ trướng | 0 | army commander’s headquarters |
| hổ tương | 0 | Reciprocal, mutual, interacting |
| như con hổ đói | 0 | like a hungry tiger |
| rắn hổ lửa | 0 | krait |
| sư hổ mang | 0 | kẻ đội lốt nhà sư làm những việc gian ác, bậy bạ |
| tiểu hổ | 0 | mèo, về mặt thịt ăn được và ngon |
| tuổi con hổ | 0 | to be born in the year of the tiger |
| đáng hổ thẹn | 0 | embarassing |
Lookup completed in 229,705 µs.