| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| passport | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giấy chứng minh do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan quản lí xuất nhập cảnh, cấp cho công dân khi ra nước ngoài | làm hộ chiếu để đi du học |
Lookup completed in 180,976 µs.